Bảng giá chi tiết:
| Yêu cầu | Tôm đạt size | Giá thị trường (vnd) |
Kiểm kháng sinh | 20 con lớn | 235,000 |
| 20 con nhỏ | 230,000 | |
| 25 con lớn | 189,000 – 200,000 (tùy size) | |
| 25 con nhỏ | 183,000 – 184,000 | |
| 30 con lớn | 166,000 – 170,000 | |
| 30 con nhỏ | 162,000 – 164,000 | |
| 40 con | 146,000 – 147,000 (ao đất bắt ngang 143,000) | |
| 50 con lớn | 134,000 – 135,000 (ao đất kiểm 134,000, bắt ngang 50c 131,000) | |
| 50 con nhỏ | 133,000 (ao đất kiểm 134,000; bắt ngang 50c 131,000) | |
| 60 con | 123,000 – 125,000 | |
| 70 con | 120,000 | |
| 80 con lớn | 116,000 | |
| 80 – 85 con nhỏ | 115,000 | |
| 100 con | 102,000 |
Bà con quan tâm tới các sản phẩm phục vụ cho nuôi tôm như: test kit kiểm tra môi trường ao nuôi, chế phẩm sinh học (men) để xử lý nước, thuốc trị bệnh,..vui lòng truy cập vào https://thuysantincay.com

