BẢNG GIÁ TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NGÀY 11/03/2020

bảng giá tôm thẻ chân trắng ngày 11/03/2020

BẢNG GIÁ TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NGÀY 11/03/2020

Yêu cầu Tôm đạt size

(con/kg)

Giá thị trường

(vnd)

MPHG  THẺ CT GS SẠCH KS NHẬT 10 con 278,000
15 con 258,000
20 con 195,000
25 con 168,000
30 con 132,000
35 con 131,000
40 con 130,000
45 con 123,000
50 con 117,000
55 con 112,000
60 con 111,000
65 con 104,000
70 con 100,000
75 con 98,000
80 con 95,000
85 con 90,000
90 con 88,000
95 con 87,000
100 con 85,000
105 con 79,000
110 con 78,000
120 con 73,000
130 con 69,000
140 con 65,000
150 con 62,000
160 con 61,000
170 con 60,000
180 con 59,000
190 con 58,000
200 con 57,000
250 con 48,000
Vụn 20,000
MPHG THẺ CT GS SẠCH KS MỸ 10 con 280,000
15 con 260,000
20 con 197,000
25 con 170,000
30 con 137,000
35 con 134,000
40 con 133,000
45 con 126,000
50 con 119,000
55 con 114,000
60 con 113,000
65 con 106,000
70 con 102,000
75 con 100,000
80 con 97,000
85 con 92,000
90 con 90,000
95 con 89,000
100 con 87,000
105 con 81,000
110 con 80,000
120 con 75,000
130 con 71,000
140 con 67,000
150 con 64,000
160 con 62,000
170 con 61,000
180 con 60,000
190 con 59,000
200 con 58,000
250 con 49,000
Vụn                21,000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *