BẢNG GIÁ MÍT THÁI TRONG NƯỚC NGÀY 31/05/2020
| KHU VỰC | GIÁ PHÂN THEO LOẠI (đồng/kg) | |||
| Mít nhất | Mít nhì | Mít bi | Mít chợ | |
| Đồng Tháp | 7,000 | 4,000 | 2,000 | 2,000 |
| An Giang | 7,000 | 4,000 | 2,000 | 2,000 |
| Hậu Giang | 6,000 | 3,000 | 3,000 | 2,000 |
| Cần Thơ | 6,000 | 3,000 | 3,000 | 2,000 |
| Vĩnh Long | 6,000 | 3,000 | 3,000 | 2,000 |
| Long An | 6,000 | 4,000 | 3,000 | 2,000 |
| Tiền Giang | 7,000 | 5,000 | 4,000 | 2,000 |
| Đồng Nai | 6,000 | 4,000 | 2,000 | 2,000 |
| Bình Phước | 6,000 | 4,000 | 2,000 | 2,000 |
| BR – Vũng Tàu | 6,000 | 4,000 | 2,000 | 2,000 |
| Tây Nguyên | 7,000 | 5,000 | 3,000 | 2,000 |
| Ghi chú: Giá mít thái ngày 31/05/2020 đạt mức cao nhất tại tỉnh Tiền Giang & Tây Nguyên. | ||||

